Tên gọi và thuật ngữ
•Tại Hoa Kỳ,Dầm thép chữ IThông thường, kích thước dầm được xác định dựa trên chiều sâu và trọng lượng của dầm. Ví dụ, dầm "W10x22" có chiều sâu xấp xỉ 10 in (25 cm) (chiều cao danh nghĩa của dầm chữ I từ mặt ngoài của một cánh đến mặt ngoài của cánh kia) và nặng 22 lb/ft (33 kg/m). Cần lưu ý rằng chiều sâu của dầm mặt bích rộng thường khác với chiều sâu danh nghĩa. Trong trường hợp dòng W14, chiều sâu của chúng có thể lên tới 22,84 in (58,0 cm).
•Tại Mexico, dầm thép chữ I được gọi là IR và thường được chỉ định bằng chiều sâu và trọng lượng của dầm theo hệ mét. Ví dụ, dầm "IR250x33" có chiều sâu xấp xỉ 250 mm (9,8 in) (chiều cao của dầm chữ I từ mặt ngoài của một mặt bích đến mặt ngoài của mặt bích kia) và nặng khoảng 33 kg/m (22 lb/ft).
Cách đo:
Chiều cao (A) x Chiều rộng thân (B) x Chiều rộng mặt bích (C)
M = Dầm thép cỡ nhỏ hoặc dầm cỡ trung bình
S = Tiêu chuẩnDầm thép chữ I
W = Dầm chữ I tiêu chuẩn
Cọc chữ H = Dầm cọc chữ H